tư thái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng vẻ và thái độ của con người: "Tư thái" chỉ toàn bộ phong thái, cử chỉ, vẻ ngoài và thái độ tinh thần mà một người biểu hiện ra, thường gợi lên sự trang trọng, đĩnh đạc hoặc một phẩm chất nội tâm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bước vào phòng với một tư thái đĩnh đạc, khiến mọi người đều nể phục.
- Dù trong hoàn cảnh khó khăn, bà vẫn giữ được tư thái điềm tĩnh, ung dung.
- Người lãnh đạo cần có tư thái đường hoàng, tự tin.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư thái của bậc quân tử": chỉ phong thái đàng hoàng, chính trực, đạo đức.
- Câu chuyện kể về tư thái của một bậc quân tử không vì lợi ích cá nhân.
- "tư thái hiên ngang": dáng vẻ kiêu hãnh, bất khuất.
- Người anh hùng đứng trước kẻ thù với tư thái hiên ngang.
- "mất tư thái": đánh mất vẻ đẹp, sự trang trọng trong dáng vẻ và thái độ.
- Việc lớn tiếng tranh cãi nơi công cộng khiến anh ta mất hết tư thái.
Biến thể và từ gần giống
- Phong thái (danh từ): dáng vẻ, cử chỉ toát lên phẩm chất, tính cách của một người. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
- Thần thái (danh từ): vẻ đẹp tinh thần, sức sống toát ra từ bên trong qua ánh mắt, nụ cười, cử chỉ.
- Tư dung (danh từ, ít dùng): dáng vẻ và dung mạo của một người.
Từ đồng nghĩa
- Dáng vẻ: hình dáng, vẻ bề ngoài.
- Thái độ: cách ứng xử, biểu hiện tình cảm, ý nghĩ.
- Phong độ: vẻ đẹp trong tác phong, cách thức hoạt động (thường dùng trong thể thao, công việc).
Lưu ý sử dụng
- "Tư thái" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh nói về phẩm chất, khí chất cao quý của con người.
- Từ này ít khi dùng để miêu tả trạng thái tiêu cực. Các cụm từ như "tư thái hèn mọn", "tư thái đáng khinh" rất hiếm gặp.
- Trong tiếng Việt hiện đại, "tư thái" đôi khi bị nhầm lẫn với từ "tư thế" (chỉ vị trí, cách đặt để của cơ thể). Cần phân biệt rõ: "tư thế ngồi" (cách ngồi), "tư thái ngồi" (dáng vẻ và thái độ khi ngồi).
- Dáng vẻ và thái độ của con người.